pedal point

pedal point

The organist holds a pedal point while the choir sings.

Định nghĩa

Danh từ: Âm nền kéo dài (còn gọi là âm điểm pedal) – một nốt trầm được duy trì liên tục trong một đoạn nhạc, trong khi các giọng khác chuyển đổi các hợp âm khác nhau phía trên . Kỹ thuật này thường tạo ra sự căng thẳng hòa âm đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một âm nền kéo dàigiọng trầm để tạo cảm giác hồi hộp.)
  • (Trong âm nhạc Baroque, âm nền kéo dài thường xuất hiện trong các bản fugue.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedal point in the bass": âm nền kéo dàigiọng trầm.
    • The pedal point in the bass lasted for eight measures. (Âm nền kéo dàigiọng trầm kéo dài suốt tám nhịp.)
  • "inverted pedal point": âm nền kéo dàigiọng cao.
    • An inverted pedal point can add brilliance to a musical passage. (Một âm nền kéo dàigiọng cao có thể thêm sự rực rỡ cho một đoạn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedal point (n): âm nền kéo dài (không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng "pedal tone" đồng nghĩa).
  • Pedal (n): bàn đạp (trong đàn organ hoặc piano), liên quan đến kỹ thuật giữ nốt.
Từ đồng nghĩa
  • Bass drone: âm trầm kéo dài (thường dùng trong âm nhạc dân gian).
  • Sustained bass note: nốt trầm duy trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "pedal point", đây thuật ngữ âm nhạc kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "hold the pedal point": giữ âm nền kéo dài (thành ngữ trong hòa âm).
    • The organist held the pedal point while the choir sang the melody. (Người chơi đàn organ giữ âm nền kéo dài trong khi dàn hợp xướng hát giai điệu.)